"banalities" in Vietnamese
Definition
Những câu nói hoặc ý tưởng quá quen thuộc, lặp lại đến mức không còn sự mới mẻ hay độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. 'exchange banalities' là trao đổi những câu xã giao, không có chiều sâu. Chỉ các cuộc trò chuyện nhàm chán, lặp lại.
Examples
They spent the afternoon exchanging banalities.
Họ đã dành cả buổi chiều để trao đổi những **lời sáo rỗng**.
The meeting was full of tired banalities.
Cuộc họp tràn ngập những **lời sáo rỗng** nhàm chán.
People often start conversations with banalities about the weather.
Mọi người thường bắt đầu câu chuyện bằng **lời sáo rỗng** về thời tiết.
I'm tired of all these empty banalities at work meetings.
Tôi đã quá mệt mỏi với những **lời sáo rỗng** vô nghĩa trong các cuộc họp ở công ty.
After a few minutes of banalities, they finally talked business.
Sau vài phút nói **điều tầm thường**, họ cuối cùng cũng bàn về công việc.
Their conversation was just a string of meaningless banalities.
Cuộc trò chuyện của họ chỉ toàn chuỗi **lời sáo rỗng** vô nghĩa.