"ban from" in Vietnamese
Definition
Không cho phép ai đó tham gia vào nơi nào đó hoặc làm điều gì đó một cách chính thức hoặc theo pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ban from' luôn theo sau bằng hoạt động hoặc nơi chốn (ví dụ: 'ban from driving'). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, luật lệ. Không dùng 'ban for'.
Examples
He was banned from the restaurant for being rude.
Anh ấy đã bị **cấm vào** nhà hàng vì thô lỗ.
Students can be banned from using their phones in class.
Học sinh có thể bị **cấm sử dụng** điện thoại trong lớp.
She was banned from driving for two years.
Cô ấy bị **cấm lái xe** trong hai năm.
If you keep cheating, you'll get banned from the game.
Nếu bạn còn gian lận, bạn sẽ bị **cấm khỏi** trò chơi.
After the fight, he got banned from every bar in town.
Sau trận đánh nhau, anh ấy bị **cấm vào** tất cả quán bar trong thị trấn.
She was shocked to be banned from commenting on the forum.
Cô ấy đã sốc khi bị **cấm bình luận** trên diễn đàn.