Herhangi bir kelime yazın!

"balsamic" in Vietnamese

balsamic

Definition

Balsamic thường chỉ loại giấm Ý đặc biệt có màu sẫm và vị ngọt đậm đà, thường dùng để nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'balsamic' chủ yếu gặp trong cụm 'balsamic vinegar', dùng trong ẩm thực; không nên nhầm với 'balsam' (chất khác).

Examples

I like balsamic vinegar on my salad.

Tôi thích giấm **balsamic** trên món salad của mình.

Balsamic dressing is sweet and tangy.

Nước sốt **balsamic** ngọt và chua nhẹ.

The chef used balsamic glaze on the chicken.

Đầu bếp đã dùng lớp phủ **balsamic** cho món gà.

Can you pass me the balsamic? I want to dip my bread in it.

Bạn đưa tôi lọ **balsamic** được không? Tôi muốn chấm bánh mì vào đấy.

A little balsamic brings out the flavor of fresh tomatoes.

Một chút **balsamic** làm tăng hương vị của cà chua tươi.

I never realized how good strawberries taste with a dash of balsamic.

Tôi chưa bao giờ nghĩ dâu tây lại ngon như vậy với chút **balsamic**.