"ballyhoo" in Vietnamese
Definition
Sự ồn ào, phô trương hoặc quảng cáo quá mức để thu hút sự chú ý của mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mang ý chê bai, chỉ sự phô trương, quảng bá quá mức; xuất hiện nhiều trong báo chí hay truyền thông với các cụm như 'tất cả sự ồn ào quanh...'. Ít dùng trong trò chuyện hàng ngày.
Examples
The movie had a lot of ballyhoo before it was released.
Bộ phim đã có rất nhiều **sự ồn ào phô trương** trước khi ra mắt.
Ignore the ballyhoo and make your own decision.
Bỏ qua mọi **sự ồn ào phô trương** và tự đưa ra quyết định của bạn.
There was plenty of ballyhoo about the new phone.
Có rất nhiều **quảng cáo rùm beng** về chiếc điện thoại mới.
After all the ballyhoo, the product just wasn’t that special.
Sau tất cả **sự ồn ào phô trương**, sản phẩm cũng không đặc biệt lắm.
Don’t fall for the ballyhoo in the advertisements; read the real reviews.
Đừng tin vào **quảng cáo rùm beng**; hãy đọc nhận xét thực tế.
All the ballyhoo disappeared once people tried it for themselves.
Khi mọi người tự thử, tất cả **sự ồn ào phô trương** đều biến mất.