Herhangi bir kelime yazın!

"ballpark figure" in Vietnamese

con số ước chừngcon số gần đúng

Definition

Đây là một con số mang tính chất ước lượng, không yêu cầu phải chính xác tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc hội thoại thường ngày với tính chất thân mật. Không dùng cho số liệu cần sự chính xác tuyệt đối.

Examples

Can you give me a ballpark figure for the total cost?

Bạn có thể cho tôi một **con số ước chừng** về tổng chi phí không?

The manager provided a ballpark figure during the meeting.

Quản lý đã đưa ra một **con số ước chừng** trong cuộc họp.

Just a ballpark figure is enough for now.

Hiện giờ chỉ cần một **con số ước chừng** là đủ.

I can't give you an exact price, but I can offer a ballpark figure.

Tôi không thể đưa cho bạn giá chính xác, nhưng có thể cung cấp một **con số ước chừng**.

We're just looking for a ballpark figure to start planning the budget.

Chúng tôi chỉ cần một **con số ước chừng** để bắt đầu lên kế hoạch ngân sách.

To be clear, that was only a ballpark figure, not the exact amount.

Để rõ ràng, đó chỉ là một **con số ước chừng**, không phải số chính xác.