Herhangi bir kelime yazın!

"ballon" in Vietnamese

bóng bay

Definition

Bóng bay là vật nhẹ làm bằng cao su, được bơm đầy không khí hoặc khí để phồng lên hoặc bay lên; thường dùng để trang trí, tổ chức tiệc hoặc làm đồ chơi cho trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bóng bay' thường dùng trang trí tiệc, làm đồ chơi cho trẻ em hoặc tạo hình con vật. Các trường hợp đặc biệt sẽ cần thêm thông tin, như 'bóng bay thời tiết'.

Examples

The child let go of the balloon and watched it float away.

Đứa trẻ buông **bóng bay** và nhìn nó bay lên trời.

She got a red balloon at the party.

Cô ấy nhận được một **bóng bay** đỏ ở bữa tiệc.

Balloon animals are fun to make.

Làm động vật từ **bóng bay** rất vui.

Have you ever ridden in a hot air balloon?

Bạn đã từng đi trên **bóng bay** khí nóng chưa?

The room was filled with colorful balloons for the celebration.

Căn phòng được trang trí đầy **bóng bay** màu sắc cho buổi lễ.

His voice went up like a balloon at the funny joke.

Tiếng nói của anh ấy vang lên như một **bóng bay** khi nghe câu chuyện hài.