"balling" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó có hình viên tròn, hoặc, trong tiếng lóng, sống cuộc sống sang chảnh, phô trương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Balling' dùng nghĩa thông thường là vo tròn; nghĩa slang chỉ dùng trong môi trường không chính thức, đặc biệt trong văn hóa Hip-hop Mỹ. Không nhầm với 'bawling' (khóc to).
Examples
She is balling pieces of dough to make cookies.
Cô ấy đang **vo viên** bột để làm bánh quy.
Tyler was balling up the paper and throwing it away.
Tyler đang **vo tròn** tờ giấy và vứt nó đi.
The cat is balling up on the sofa to sleep.
Con mèo đang **cuộn tròn** trên ghế sofa để ngủ.
Ever since he got rich, he's been balling with flashy cars and designer clothes.
Từ khi giàu lên, anh ấy luôn **sống sang chảnh** với xe xịn và quần áo hàng hiệu.
We're just out here balling tonight—VIP tables and all!
Tối nay chúng tôi chỉ **sống sang chảnh** thôi—bàn VIP các thứ!
He went from broke to really balling in just two years.
Anh ấy đã chuyển từ nghèo thành người **sống sang chảnh** thực thụ chỉ trong hai năm.