"ballgame" in Vietnamese
Definition
'Trò chơi bóng' là những môn thể thao chơi với bóng như bóng đá hoặc bóng chày. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ một tình huống hoàn toàn khác trước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trò chơi bóng' vừa dùng theo nghĩa thể thao vừa theo nghĩa bóng như 'a whole new ballgame' để chỉ một tình huống khác biệt hoàn toàn. Thường gặp trong giao tiếp, không nên dịch từng từ một.
Examples
Let's watch the ballgame together tonight.
Tối nay chúng ta cùng xem **trò chơi bóng** nhé.
Baseball is my favorite ballgame.
Bóng chày là **trò chơi bóng** tôi yêu thích nhất.
Kids enjoy playing any ballgame after school.
Trẻ em thích chơi bất kỳ **trò chơi bóng** nào sau giờ học.
Now that we've switched jobs, it's a whole new ballgame.
Bây giờ chúng ta đã đổi việc, đó là một **trò chơi bóng** hoàn toàn mới.
Don't assume this project will be easy—it's a different ballgame from last time.
Đừng nghĩ dự án này sẽ dễ—nó là một **trò chơi bóng** hoàn toàn khác so với lần trước.
For me, learning online is a completely different ballgame compared to classroom lessons.
Đối với tôi, học online là một **trò chơi bóng** hoàn toàn khác so với học trực tiếp.