"balled" in Vietnamese
Definition
Làm cho vật gì đó thành hình tròn, thường bằng cách vo hoặc ép lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'balled' là dạng quá khứ của động từ, dùng khi nói đến việc cuộn tròn giấy, tay, vải... Ít gặp trong tiếng nói hàng ngày, thường dùng trong văn viết miêu tả. Không liên quan đến 'bald' (hói) hay 'ball' (quả bóng - danh từ).
Examples
He balled the paper before throwing it away.
Anh ấy **vo tròn** tờ giấy trước khi vứt đi.
She balled her hands into fists.
Cô ấy **nắm chặt** tay lại thành nắm đấm.
The kitten balled up the yarn.
Con mèo con **vo tròn** cuộn len lại.
He balled his socks and tossed them in his bag.
Anh ấy **vo tròn** đôi tất rồi ném vào túi.
She nervously balled up her napkin during the meeting.
Cô ấy lo lắng **vo tròn** khăn giấy trong buổi họp.
The child balled up his blanket before bed.
Đứa trẻ **vo tròn** chăn trước khi đi ngủ.