Herhangi bir kelime yazın!

"balking" in Indonesian

do dựchần chừphản đối

Definition

Nếu ai đó do dự, có nghĩa là họ đột nhiên không muốn làm việc gì đó hoặc ngần ngại tiếp tục. Cũng có thể dùng khi ai đó từ chối đồng ý hoặc làm theo điều gì.

Usage Notes (Indonesian)

'balking at' thường dùng khi nói về việc do dự hoặc không đồng ý với lời đề nghị, yêu cầu. Chủ yếu xuất hiện trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm với 'baking'.

Examples

He is balking at the idea of moving to a new city.

Anh ấy đang **do dự** với ý tưởng chuyển đến thành phố mới.

The horse kept balking before jumping the fence.

Con ngựa liên tục **chần chừ** trước khi nhảy qua hàng rào.

Some children are balking at eating their vegetables.

Một số trẻ đang **do dự** khi ăn rau củ.

I tried to convince her, but she kept balking even after hearing all the reasons.

Tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy, nhưng dù nghe tất cả lý do, cô ấy vẫn **do dự**.

The team is balking at the new schedule—they think it's too demanding.

Đội đang **phản đối** lịch mới—họ cho rằng quá nặng.

Whenever that topic comes up, he starts balking and changes the subject.

Mỗi khi chủ đề đó được nhắc đến, anh ấy lại **do dự** rồi chuyển chủ đề.