Herhangi bir kelime yazın!

"baling" in Vietnamese

kiện (cỏ khô, rơm hoặc giấy)

Definition

Quá trình gom và buộc chặt các vật liệu như cỏ khô, rơm hoặc giấy thành các kiện lớn để tiện cho bảo quản hoặc vận chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong nông nghiệp hoặc tái chế (ví dụ: 'baling hay', 'baling machine'). Không dùng cho các vật nhỏ hàng ngày.

Examples

The farmer is baling hay in the field.

Người nông dân đang **kiện** cỏ khô ngoài đồng.

They spent the afternoon baling straw.

Họ đã dành cả buổi chiều để **kiện** rơm.

A machine is used for baling paper at the recycling center.

Một chiếc máy được dùng để **kiện** giấy tại trung tâm tái chế.

After baling all morning, the workers finally took a break.

Sau cả buổi sáng **kiện**, các công nhân cuối cùng cũng nghỉ ngơi.

He spent his summer job baling hay for local farms.

Công việc mùa hè của anh ấy là **kiện** cỏ khô cho các nông trại địa phương.

With everyone baling, the job was finished much faster.

Nhờ mọi người cùng **kiện**, công việc đã hoàn thành nhanh hơn nhiều.