Herhangi bir kelime yazın!

"balinese" in Vietnamese

Balingười Balitiếng Bali

Definition

Liên quan đến đảo Bali ở Indonesia, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ như 'Balinese food', hoặc làm danh từ chỉ người Bali, ngôn ngữ Bali. Viết hoa đầu từ.

Examples

Many tourists visit Balinese temples every year.

Nhiều du khách ghé thăm các ngôi đền **Bali** mỗi năm.

She learned to speak Balinese fluently.

Cô ấy đã học nói **tiếng Bali** rất thành thạo.

The Balinese are known for their warm hospitality.

**Người Bali** nổi tiếng với sự hiếu khách nồng hậu.

Have you ever tried Balinese food? The spices are incredible!

Bạn từng ăn thử món ăn **Bali** chưa? Gia vị tuyệt vời lắm!

We watched a Balinese dance performance at the festival.

Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn múa **Bali** ở lễ hội.

I bought a beautiful Balinese painting as a souvenir from my trip.

Tôi đã mua một bức tranh **Bali** tuyệt đẹp để làm kỷ niệm từ chuyến đi.