Herhangi bir kelime yazın!

"baleful" in Vietnamese

đầy đe dọahiểm ác

Definition

Chỉ điều gì đó có vẻ đe dọa, ác ý hoặc dễ mang lại điều xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học miêu tả ánh nhìn, bầu không khí hoặc nụ cười đáng sợ. Không dùng cho các tình huống đe dọa bình thường.

Examples

He gave me a baleful look before leaving the room.

Anh ta đã nhìn tôi với ánh mắt **đầy đe dọa** trước khi rời phòng.

A baleful cloud covered the moon.

Một đám mây **đầy đe dọa** che khuất mặt trăng.

The villain smiled with a baleful grin.

Kẻ phản diện nở một nụ cười **hiểm ác**.

There was a baleful silence after the bad news.

Sau tin xấu, có một sự im lặng **đầy đe dọa**.

She shot me a baleful glance that said it all.

Cô ấy liếc tôi một cái **đầy đe dọa** mà không cần nói thêm.

The old house had a baleful atmosphere at night.

Ngôi nhà cũ có một bầu không khí **đầy đe dọa** vào ban đêm.