"baldheaded" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không có tóc hoặc rất ít tóc trên đỉnh đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'hói đầu' mang tính miêu tả, có thể dùng đùa vui; không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi nói về người khác một cách nhạy cảm.
Examples
My uncle is baldheaded.
Chú của tôi **hói đầu**.
That baldheaded man lives next door.
Người đàn ông **hói đầu** đó sống cạnh nhà.
He became baldheaded at a young age.
Anh ấy đã trở nên **hói đầu** từ khi còn trẻ.
People sometimes tease him for being baldheaded, but he doesn't mind.
Mọi người đôi khi trêu anh ấy vì **hói đầu**, nhưng anh ấy không bận tâm.
I recognized him right away—he's the only baldheaded guy in the room.
Tôi nhận ra anh ấy ngay — anh ấy là người **hói đầu** duy nhất trong phòng.
Being baldheaded never stopped him from feeling confident.
Việc **hói đầu** chưa bao giờ khiến anh ấy mất tự tin.