Herhangi bir kelime yazın!

"baklava" in Vietnamese

baklava

Definition

Baklava là một loại bánh ngọt giàu vị, gồm nhiều lớp bột mỏng xen kẽ với các loại hạt và mật ong hoặc siro. Bánh phổ biến ở Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Đông và Địa Trung Hải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Baklava' luôn chỉ món tráng miệng này. Thường được tìm thấy tại nhà hàng Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Trung Đông. Phát âm: 'bah-klah-VAH'.

Examples

I love eating baklava for dessert.

Tôi rất thích ăn **baklava** làm món tráng miệng.

My friend gave me some homemade baklava.

Bạn tôi đã tặng tôi một ít **baklava** tự làm.

They sell delicious baklava at the bakery.

Tiệm bánh đó bán **baklava** rất ngon.

Have you ever tried pistachio baklava?

Bạn từng thử **baklava** có hạt dẻ cười chưa?

I always order baklava when I go to that Turkish restaurant.

Tôi luôn gọi **baklava** khi đến nhà hàng Thổ Nhĩ Kỳ đó.

The baklava at this market is so good, I can't resist buying some every time.

**Baklava** ở chợ này ngon đến mức tôi không thể cưỡng lại mỗi lần đều phải mua.