Herhangi bir kelime yazın!

"bakers" in Vietnamese

thợ làm bánh

Definition

Những người làm nghề làm bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng khác, thường làm việc trong tiệm bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thợ làm bánh' vừa chỉ người chuyên nghiệp, vừa có thể là người làm tại nhà. Không dùng cho đầu bếp nấu món khác. Thường gặp trong cụm 'thợ làm bánh địa phương', 'thợ làm bánh chuyên nghiệp'.

Examples

Two bakers made a big cake for the party.

Hai **thợ làm bánh** đã làm một chiếc bánh lớn cho bữa tiệc.

The bakers wake up early every day.

Các **thợ làm bánh** dậy sớm mỗi ngày.

There are many bakers in this city.

Có rất nhiều **thợ làm bánh** ở thành phố này.

The local bakers always have fresh bread in the morning.

Những **thợ làm bánh** địa phương luôn có bánh mì tươi vào buổi sáng.

Many bakers enter competitions to show off their skills.

Nhiều **thợ làm bánh** tham gia cuộc thi để thể hiện tay nghề.

My cousins are both professional bakers and love their jobs.

Hai anh em họ của tôi đều là **thợ làm bánh** chuyên nghiệp và rất yêu nghề.