"baker's dozen" in Vietnamese
Definition
'Một tá rưỡi' nghĩa là có 13 cái, thường dùng khi nói về bánh mì hoặc đồ ngọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói cổ điển, thường dùng hài hước hay khi nói về đồ ăn; luôn chỉ đúng 13 cái, không phải số khác.
Examples
A baker's dozen is thirteen donuts.
Một **tá rưỡi** là mười ba chiếc bánh donut.
The bakery sold me a baker's dozen of rolls for the price of twelve.
Tiệm bánh đã bán cho tôi **một tá rưỡi** bánh mì với giá của mười hai cái.
A baker's dozen is one more than a regular dozen.
**Một tá rưỡi** nhiều hơn một tá thông thường một cái.
We ordered a baker's dozen for the party so everyone could have an extra cupcake.
Chúng tôi đã đặt **một tá rưỡi** cho bữa tiệc để mọi người có thêm bánh cupcake.
The old man always gives his customers a baker's dozen as a little treat.
Ông lão luôn tặng khách hàng **một tá rưỡi** như một món quà nhỏ.
If you get a baker's dozen of bagels, you’ll definitely have enough to share.
Nếu bạn đặt **một tá rưỡi** bánh mì vòng, chắc chắn sẽ đủ để chia sẻ.