Herhangi bir kelime yazın!

"baka" in Vietnamese

đồ ngốckẻ ngốc

Definition

Từ này chỉ người ngốc nghếch, không thông minh, thường được dùng trong nói đùa hay trêu chọc; nhưng cũng có thể mang ý xúc phạm nếu dùng không đúng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong anime hoặc mạng xã hội. Với bạn bè có thể hài hước, nhưng với người lạ thì rất bất lịch sự; hãy chú ý ngữ điệu.

Examples

He called his friend a baka during the game.

Cậu ấy gọi bạn mình là **đồ ngốc** trong lúc chơi game.

Don't be such a baka!

Đừng có làm **đồ ngốc** nữa!

In some anime, characters shout baka to each other.

Trong một số anime, các nhân vật hét lên **đồ ngốc** với nhau.

Come on, you forgot your wallet again? You're such a baka.

Lại quên ví nữa hả? Cậu đúng là **đồ ngốc**.

I can't believe I said that out loud—I'm such a baka sometimes.

Không tin được mình lại nói to ra như thế—đúng là đôi khi mình rất **ngốc**.

If you keep acting like a baka, nobody will take you seriously.

Nếu cậu cứ hành động như một **đồ ngốc** thế này, chẳng ai coi trọng cậu đâu.