Herhangi bir kelime yazın!

"baht" in Vietnamese

baht

Definition

Baht là đơn vị tiền tệ chính thức của Thái Lan, được sử dụng trong mọi giao dịch và mua bán ở Thái Lan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Baht' không thay đổi ở số nhiều ('three baht', không phải 'three bahts'). Thường dùng khi du lịch, kinh doanh, đổi tiền liên quan đến Thái Lan.

Examples

I have ten baht in my wallet.

Tôi có mười **baht** trong ví.

The price of the meal was 150 baht.

Bữa ăn có giá 150 **baht**.

Can you exchange dollars for baht?

Bạn có thể đổi đô la ra **baht** không?

That souvenir costs only fifty baht—it’s really cheap!

Món quà lưu niệm đó chỉ tốn năm mươi **baht**—rất rẻ!

When I visited Bangkok, I always kept some baht for street food.

Khi tôi đến Bangkok, tôi luôn giữ lại một ít **baht** để ăn đồ ăn đường phố.

You’ll need to withdraw some baht from the ATM when you land in Thailand.

Khi bạn hạ cánh ở Thái Lan, bạn sẽ cần rút một ít **baht** từ cây ATM.