Herhangi bir kelime yazın!

"badgers" in Vietnamese

con lửng

Definition

Con lửng là loài động vật có vằn đen trắng trên mặt và thường đào hang dưới đất để sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Con lửng' chủ yếu dùng cho động vật, nhất là trong bối cảnh động vật hoang dã. Không nhầm với động từ 'to badger'. Thường đi với cụm như 'gia đình con lửng'.

Examples

Badgers live in underground tunnels called setts.

**Con lửng** sống trong các đường hầm dưới đất gọi là setts.

Many badgers come out at night to look for food.

Nhiều **con lửng** ra ngoài vào ban đêm để kiếm thức ăn.

Children saw two badgers in the forest.

Bọn trẻ nhìn thấy hai **con lửng** trong rừng.

It's rare to see badgers in the city, but sometimes they visit gardens at night.

Rất hiếm khi thấy **con lửng** ở thành phố, nhưng đôi khi chúng vẫn ghé vườn vào ban đêm.

I heard a family of badgers digging under our shed last spring.

Mùa xuân năm ngoái, tôi nghe thấy một gia đình **con lửng** đang đào đất dưới nhà kho.

Did you know that badgers can be quite aggressive if threatened?

Bạn có biết **con lửng** có thể rất hung dữ nếu bị đe dọa không?