Herhangi bir kelime yazın!

"badder" in Vietnamese

tệ hơn (thông tụcdạng không chuẩn)

Definition

'badder' là dạng so sánh không chính thức của 'bad', nghĩa là tệ hơn nữa. Chủ yếu dùng trong ngôn ngữ nói, hài hước hoặc sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Đừng dùng 'badder' trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng; hãy dùng 'worse.' Chỉ phù hợp trong hội thoại vui vẻ, sáng tạo, hoặc tiếng lóng.

Examples

He thinks his joke was badder than mine.

Anh ấy nghĩ rằng trò đùa của mình **tệ hơn** của tôi.

My day keeps getting badder and badder.

Ngày của tôi cứ **tệ hơn** và **tệ hơn**.

He's the badder guy in the story.

Anh ta là kẻ **tệ hơn** trong câu chuyện đó.

You think you're tough, but I'm badder than you.

Bạn nghĩ mình ngầu à, nhưng tôi còn **tệ hơn** bạn.

Every new villain is supposed to be badder than the last.

Mỗi ác nhân mới đều phải **tệ hơn** người trước.

That stunt was crazy—you couldn’t get badder if you tried!

Pha mạo hiểm đó thật điên rồ—muốn cũng không thể **tệ hơn** được nữa!