Herhangi bir kelime yazın!

"bad trip" in Vietnamese

chuyến ảo giác tồi (ma túy)trải nghiệm xấu

Definition

"Bad trip" là trải nghiệm tiêu cực hoặc đáng sợ khi sử dụng ma túy (đặc biệt là chất gây ảo giác), hoặc nói chung là bất kỳ trải nghiệm tồi tệ, khó chịu nào.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bad trip" chủ yếu dùng cho trải nghiệm xấu với chất gây ảo giác, nhưng nói chuyện cũng có thể nói về trải nghiệm rất khó chịu. Không dùng cho chuyến đi du lịch hỏng.

Examples

He had a bad trip after taking the drug.

Anh ấy đã có một **chuyến ảo giác tồi** sau khi dùng thuốc.

She was really scared during her bad trip.

Cô ấy rất sợ hãi trong **chuyến ảo giác tồi** của mình.

A bad trip can feel very real and frightening.

**Chuyến ảo giác tồi** có thể cảm thấy rất thật và đáng sợ.

"That movie was so weird, it was like a total bad trip!"

"Bộ phim đó kỳ lạ quá, giống như một **chuyến ảo giác tồi** thực sự!"

"Don't worry, not every psychedelic gives you a bad trip."

"Đừng lo, không phải chất gây ảo giác nào cũng làm bạn có **chuyến ảo giác tồi** đâu."

"After everything went wrong at the party, it turned into a real bad trip."

"Sau khi mọi thứ đều tệ ở bữa tiệc, nó thật sự biến thành một **chuyến ảo giác tồi**."