Herhangi bir kelime yazın!

"bad old days" in Vietnamese

những ngày xưa tồi tệ

Definition

Một cụm từ chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ rất khó khăn, không vui hoặc nhiều vấn đề, thường được so sánh với hiện tại tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói một cách hoài cổ hoặc nhẹ nhõm vì tình hình đã thay đổi tốt hơn. Luôn chỉ về quá khứ, thường đi với 'the'. Thường gặp trong câu như 'in the bad old days'. Không dùng để mô tả hiện tại.

Examples

My grandmother tells stories about the bad old days during the war.

Bà tôi kể những câu chuyện về **những ngày xưa tồi tệ** trong thời chiến.

People worked very hard in the bad old days.

Mọi người đã làm việc rất vất vả trong **những ngày xưa tồi tệ**.

We have much better technology now than in the bad old days.

Bây giờ chúng ta có công nghệ tốt hơn nhiều so với **những ngày xưa tồi tệ**.

I’m glad those bad old days are behind us.

Tôi vui vì những **ngày xưa tồi tệ** ấy đã qua rồi.

Remember the bad old days when we didn’t even have smartphones?

Nhớ **những ngày xưa tồi tệ** khi chúng ta còn chưa có điện thoại thông minh chứ?

Back in the bad old days, power cuts were common and food was scarce.

Thời **những ngày xưa tồi tệ**, cúp điện là chuyện thường và thức ăn thì khan hiếm.