"bacterium" in Vietnamese
Definition
Vi khuẩn là sinh vật đơn bào rất nhỏ, có mặt ở khắp mọi nơi. Một số vi khuẩn gây bệnh, số khác lại có ích.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vi khuẩn' vừa dùng cho số ít vừa cho số nhiều trong giao tiếp hàng ngày, nhưng trong khoa học nên chú ý phân biệt. Hay gặp trong bối cảnh y khoa, nghiên cứu.
Examples
A bacterium can only be seen with a microscope.
Chỉ với kính hiển vi mới có thể nhìn thấy một **vi khuẩn**.
One harmful bacterium can cause illness.
Một **vi khuẩn** có hại có thể gây bệnh.
This medicine kills the bacterium in your body.
Thuốc này tiêu diệt **vi khuẩn** trong cơ thể bạn.
Scientists discovered a new bacterium in the soil.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một **vi khuẩn** mới trong đất.
That bacterium is resistant to antibiotics, which makes treatment harder.
**Vi khuẩn** đó kháng kháng sinh nên điều trị khó khăn hơn.
It only takes one bacterium to start an infection if you're not careful.
Chỉ cần một **vi khuẩn** là đủ để gây ra nhiễm trùng nếu bạn không cẩn thận.