Herhangi bir kelime yazın!

"backyard" in Vietnamese

sân sau

Definition

Khu vực phía sau ngôi nhà, thường được dùng để thư giãn, làm vườn, chơi đùa hoặc ăn uống ngoài trời. Có thể là một khu vườn, bãi cỏ hoặc chỉ là khoảng trống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Một số cụm thường gặp là 'in the backyard', 'backyard barbecue'. Ở Anh, thường dùng 'garden' thay cho 'backyard'.

Examples

The kids are playing in the backyard.

Bọn trẻ đang chơi ở **sân sau**.

We have a small garden in our backyard.

Chúng tôi có một khu vườn nhỏ ở **sân sau**.

The dog sleeps in the backyard during the day.

Con chó ngủ ở **sân sau** vào ban ngày.

We're having a barbecue in the backyard this weekend.

Cuối tuần này, chúng tôi sẽ tổ chức tiệc nướng ở **sân sau**.

I found my keys out in the backyard by the fence.

Tôi tìm thấy chìa khóa ở ngoài **sân sau**, cạnh hàng rào.

It feels great to sit in the backyard after a long day.

Sau một ngày dài, ngồi ở **sân sau** cảm thấy rất tuyệt.