Herhangi bir kelime yazın!

"backwaters" in Vietnamese

vùng nước tĩnh lặngvùng xa xôi hẻo lánh

Definition

Vùng nước không có dòng chảy mạnh, thường yên tĩnh, hoặc chỉ nơi xa xôi, ít phát triển và ít thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng cho nơi chậm phát triển, tách biệt. Nghĩa đen phổ biến trong du lịch ('backwaters của Kerala'). Có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về người hoặc tư tưởng.

Examples

Small boats move slowly through the backwaters.

Những chiếc thuyền nhỏ di chuyển chậm rãi qua các **vùng nước tĩnh lặng**.

She grew up in the backwaters of the countryside.

Cô ấy lớn lên ở **vùng xa xôi hẻo lánh** của miền quê.

The river creates many backwaters as it bends.

Con sông tạo ra nhiều **vùng nước tĩnh lặng** khi uốn khúc.

Tourists love exploring the Kerala backwaters by houseboat.

Khách du lịch rất thích khám phá **vùng nước tĩnh lặng** ở Kerala bằng thuyền nhà.

He thinks city life is too fast, so he moved to the backwaters for some peace.

Anh ấy nghĩ cuộc sống thành phố quá vội vã, nên đã chuyển về **vùng xa xôi hẻo lánh** để tìm sự yên bình.

Some consider small towns to be cultural backwaters, but they often have their own charm.

Có người xem các thị trấn nhỏ là **vùng xa xôi hẻo lánh** về văn hóa, nhưng chúng lại có nét cuốn hút riêng.