Herhangi bir kelime yazın!

"backtrack" in Vietnamese

quay lạirút lại (ý kiến/ý định)

Definition

Quay lại đường đã đi hoặc thay đổi ý kiến hay quyết định đã đưa ra trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'quay lại' dùng khi quay về lối cũ; 'rút lại' dùng khi đổi ý kiến hoặc quyết định, như trong 'backtrack on a decision'. Dùng trong cả giao tiếp hàng ngày và trang trọng.

Examples

We had to backtrack to find the lost keys.

Chúng tôi đã phải **quay lại** để tìm chiếc chìa khóa bị mất.

She refused to backtrack on her promise.

Cô ấy từ chối **rút lại** lời hứa của mình.

If we make a mistake, we can backtrack and try again.

Nếu chúng ta mắc lỗi, chúng ta có thể **quay lại** và thử lại.

The politician had to backtrack after his controversial statement.

Sau phát biểu gây tranh cãi, chính trị gia đã phải **rút lại**.

I don’t want to backtrack, but I realize I was wrong.

Tôi không muốn **rút lại**, nhưng tôi nhận ra là tôi đã sai.

When the trail disappeared, we had to backtrack to find another route.

Khi đường đi biến mất, chúng tôi đã phải **quay lại** để tìm lối khác.