Herhangi bir kelime yazın!

"backstabbing" in Vietnamese

đâm sau lưng

Definition

Âm thầm phản bội hoặc nói xấu ai đó mà họ không biết, thường là người thân thiết hoặc đồng nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. 'backstabbing' hay đi với từ chỉ bạn bè, đồng nghiệp, hoặc mô tả hành vi. Chỉ tổn thương về mặt tinh thần, xã hội, không phải thể chất.

Examples

Gossiping is one thing, but backstabbing is much worse.

Nói xấu là một chuyện, nhưng **đâm sau lưng** thì tệ hơn nhiều.

I can't stand all the office politics and backstabbing.

Tôi không chịu nổi chính trị công sở và những trò **đâm sau lưng**.

She was hurt by her friend's backstabbing.

Cô ấy bị tổn thương bởi sự **đâm sau lưng** của bạn mình.

He lost his job because of office backstabbing.

Anh ấy mất việc vì **đâm sau lưng** nơi công sở.

I don't like all the backstabbing at school.

Tôi không thích tất cả những **đâm sau lưng** ở trường.

Workplace backstabbing really ruins team spirit.

**Đâm sau lưng** nơi làm việc thật sự phá hỏng tinh thần tập thể.