Herhangi bir kelime yazın!

"backslid" in Vietnamese

tái phạmsa ngã

Definition

Từ bỏ thói quen xấu, rồi sau đó lại quay lại với những thói quen hoặc niềm tin xấu cũ sau khi đã tiến bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến đạo đức, tôn giáo, hoặc phục hồi; không sử dụng cho những lỗi nhỏ hàng ngày. Hay gặp trong cấu trúc 'backslid into'.

Examples

After a year of staying healthy, he backslid into his old eating habits.

Sau một năm sống lành mạnh, anh ấy lại **tái phạm** thói quen ăn uống cũ.

She backslid from her promise to stop smoking.

Cô ấy đã **sa ngã** khỏi lời hứa bỏ thuốc lá.

Many people have backslid after making good progress in recovery.

Nhiều người **tái phạm** sau khi đã có tiến triển tốt trong quá trình hồi phục.

He really tried, but when things got tough, he backslid again.

Anh ấy đã rất cố gắng, nhưng khi mọi thứ trở nên khó khăn, anh lại **sa ngã**.

I thought she was doing better, but lately she has backslid into old patterns.

Tôi tưởng cô ấy tiến triển, nhưng dạo này cô ấy lại **tái phạm** vào những thói quen cũ.

The group supported him when he backslid and helped him start over.

Nhóm đã ủng hộ anh ấy khi anh **sa ngã** và giúp anh bắt đầu lại.