Herhangi bir kelime yazın!

"backseats" in Vietnamese

ghế sau

Definition

Các ghế ngồi ở phía sau của xe ô tô hoặc phương tiện khác. Thường dành cho hành khách, không phải tài xế hoặc người ngồi trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho ghế xe ô tô. Đôi khi có thể dùng nghĩa bóng, như 'take a backseat' tức là đảm nhận vai trò không quan trọng, nhưng phần lớn dùng theo nghĩa đen.

Examples

The children are sitting in the backseats.

Bọn trẻ đang ngồi ở **ghế sau**.

My bag is on the backseats of the car.

Túi của tôi ở trên **ghế sau** của xe.

There are two backseats in this vehicle.

Xe này có hai **ghế sau**.

We laughed and sang songs from the backseats during the trip.

Chúng tôi đã cười và hát trong **ghế sau** suốt chuyến đi.

Can you check if you left your phone on the backseats?

Bạn có thể kiểm tra xem có để điện thoại trên **ghế sau** không?

The backseats are more comfortable than I expected.

**Ghế sau** thoải mái hơn tôi tưởng.