Herhangi bir kelime yazın!

"backhanded compliment" in Vietnamese

lời khen đểulời khen mỉa mai

Definition

Một lời nói tưởng như khen ngợi nhưng thực chất ẩn chứa sự chỉ trích hoặc châm biếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp không chính thức, ví dụ: 'lời khen đểu'. Khác với sự mỉa mai đơn thuần vì vừa có khen vừa có chê.

Examples

She gave me a backhanded compliment about my new haircut.

Cô ấy đã dành cho tôi một **lời khen đểu** về mái tóc mới.

A backhanded compliment can hurt more than an insult.

Một **lời khen đểu** đôi khi làm tổn thương hơn cả lời xúc phạm.

Why did you make that backhanded compliment at the party?

Sao bạn lại nói **lời khen đểu** ở bữa tiệc vậy?

When she said, 'You look good for your age,' I knew it was a backhanded compliment.

Khi cô ấy nói, 'Bạn trông đẹp đấy, so với tuổi của mình,' tôi biết đó là một **lời khen mỉa mai**.

He has a talent for turning any compliment into a backhanded compliment.

Anh ấy có tài biến bất cứ lời khen nào thành **lời khen đểu**.

Getting a backhanded compliment can leave you unsure whether to feel happy or offended.

Nhận được một **lời khen đểu** có thể khiến bạn không biết nên vui hay giận.