Herhangi bir kelime yazın!

"backhand" in Vietnamese

cú trái tay

Definition

Trong các môn thể thao như tennis hoặc cầu lông, cú trái tay là cú đánh mà mu bàn tay hướng về phía bóng. Ngoài ra, nó thể hiện động tác tay không tự nhiên so với thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Backhand' thường dùng trong cụm 'backhand shot', 'backhand stroke' trong thể thao. Không nhầm với 'backhanded' mang nghĩa gián tiếp hoặc mỉa mai.

Examples

He hit a perfect backhand in the tennis match.

Anh ấy đã thực hiện cú **trái tay** hoàn hảo trong trận đấu tennis.

Learning the backhand can be difficult for beginners.

Học **cú trái tay** có thể khó cho người mới bắt đầu.

Her backhand is stronger than her forehand.

Cú **trái tay** của cô ấy mạnh hơn cú thuận tay.

His one-handed backhand looks smooth and powerful.

**Cú trái tay** một tay của anh ấy trông mượt mà và mạnh mẽ.

If you want to beat her, you'll have to target her backhand.

Nếu bạn muốn thắng cô ấy, bạn phải nhắm vào cú **trái tay** của cô ấy.

He managed a last-second backhand to win the point.

Anh ấy đã tung cú **trái tay** ở giây cuối để giành điểm.