Herhangi bir kelime yazın!

"backcourt" in Vietnamese

sân sau

Definition

Trong bóng rổ, tennis hoặc các môn thể thao tương tự, "sân sau" là khu vực xa khung thành hoặc lưới đối thủ nhất. Trong bóng rổ, còn có thể chỉ các cầu thủ hậu vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'sân sau' chủ yếu dùng trong bóng rổ và tennis. Trong bóng rổ, có thể chỉ khu vực hoặc các cầu thủ guard; trong tennis chỉ khu vực. Đừng nhầm với 'sân trước' (frontcourt) hoặc 'sân' (court).

Examples

He moved quickly to the backcourt to defend.

Anh ấy di chuyển nhanh về **sân sau** để phòng thủ.

The tennis player hit the ball deep into the backcourt.

Tay vợt đánh bóng sâu vào **sân sau**.

Our team's backcourt is very strong this season.

**Sân sau** của đội chúng tôi rất mạnh mùa này.

The coach told the guards to hold the backcourt until help arrived.

Huấn luyện viên bảo các cầu thủ hậu vệ giữ vững **sân sau** cho đến khi có trợ giúp.

She excels at hitting powerful shots from the backcourt in badminton.

Cô ấy đánh rất mạnh từ **sân sau** trong môn cầu lông.

After the turnover, both teams raced to the backcourt to regain control.

Sau khi mất bóng, cả hai đội chạy về **sân sau** để giành lại quyền kiểm soát.