Herhangi bir kelime yazın!

"backboard" in Vietnamese

bảng rổván cố định lưng (y tế)

Definition

Bảng rổ là tấm bảng phẳng phía sau vòng bóng rổ để bóng bật lại. Trong y tế, ván cố định lưng dùng để cố định lưng người bị chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao, 'backboard' thường chỉ sử dụng trong bóng rổ. Trong y tế, từ này chỉ loại ván cố định lưng cho người bị chấn thương. Không dùng để chỉ các loại bảng khác.

Examples

Paramedics used a backboard to move the injured person.

Nhân viên cấp cứu đã dùng **ván cố định lưng** để di chuyển người bị thương.

He fixed the broken backboard on the school court.

Anh ấy đã sửa lại **bảng rổ** bị gãy ở sân trường.

She made a perfect shot off the backboard.

Cô ấy ném bóng chạm **bảng rổ** rất chuẩn xác.

After the accident, they placed him gently onto the backboard.

Sau tai nạn, họ nhẹ nhàng đặt anh ấy lên **ván cố định lưng**.

If you hit the backboard just right, the ball will drop in easily.

Nếu bạn ném vào đúng **bảng rổ**, bóng sẽ dễ dàng rơi vào rổ.

The basketball hit the backboard before going in.

Bóng rổ chạm vào **bảng rổ** rồi mới vào rổ.