Herhangi bir kelime yazın!

"backaches" in Vietnamese

đau lưng

Definition

Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng lưng, thường gặp ở phần lưng dưới hoặc giữa, do căng cơ, tư thế xấu hoặc chấn thương gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ cơn đau lặp lại hoặc kéo dài như 'bị đau lưng', 'chịu đau lưng lâu dài'. Phân biệt với 'back pain' có thể dùng cho đau một lần hoặc mãn tính.

Examples

He often gets backaches after lifting heavy boxes.

Anh ấy thường bị **đau lưng** sau khi bê các hộp nặng.

Sitting for too long can cause backaches.

Ngồi quá lâu có thể gây **đau lưng**.

People who work at a desk sometimes complain about backaches.

Những người làm việc bàn giấy đôi khi phàn nàn về **đau lưng**.

Lately, my backaches have been getting worse after long drives.

Gần đây, **đau lưng** của tôi càng nặng thêm sau những chuyến lái xe dài.

My doctor suggested exercises to help with my backaches.

Bác sĩ đề xuất các bài tập để giúp giảm **đau lưng** của tôi.

I keep a heating pad at work because of frequent backaches.

Tôi luôn để một miếng sưởi ở chỗ làm vì thường bị **đau lưng**.