"back over" in Vietnamese
Definition
Lùi xe khiến xe đi qua hoặc đè lên ai đó hay vật gì đó. Cũng có thể nghĩa là xem lại hoặc kiểm tra lại điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về tai nạn do xe lùi. Đừng nhầm với 'look back over' (xem lại). Hay dùng với 'back over someone/something', nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Examples
Be careful not to back over the bicycle.
Cẩn thận đừng **lùi xe qua** chiếc xe đạp.
She accidentally backed over the toy with her car.
Cô ấy vô tình **lùi xe qua** món đồ chơi.
Make sure you don’t back over anything when you leave.
Đảm bảo bạn không **lùi xe qua** thứ gì khi rời đi.
Did you just back over my bag? I heard a crunch!
Có phải bạn vừa **lùi xe qua** túi của tôi không? Tôi nghe thấy tiếng kêu rắc!
Let’s back over the last chapter before the test.
Hãy **xem lại** chương cuối trước khi kiểm tra.
If you’re not sure about the details, just back over your notes.
Nếu bạn không chắc về chi tiết, chỉ cần **xem lại** ghi chú của mình.