Herhangi bir kelime yazın!

"back on your feet" in Vietnamese

hồi phụcđứng dậy được

Definition

Trở lại trạng thái bình thường hoặc khoẻ mạnh sau khi ốm, gặp khó khăn hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật để nói về hồi phục sức khoẻ hoặc vượt qua khó khăn tài chính, tinh thần. Hay dùng để động viên, không mang nghĩa đen.

Examples

After his surgery, he was quickly back on his feet.

Sau phẫu thuật, anh ấy đã nhanh chóng **hồi phục**.

It's great to see you back on your feet after being sick.

Thật tuyệt khi thấy bạn **hồi phục** sau khi bị ốm.

The company helped him get back on his feet after he lost his job.

Công ty đã giúp anh ấy **đứng dậy được** sau khi mất việc.

Don’t worry, you’ll be back on your feet in no time!

Đừng lo, bạn sẽ **hồi phục** trong thời gian ngắn thôi!

Losing your job was hard, but you’re finally back on your feet.

Mất việc thật khó khăn, nhưng cuối cùng bạn đã **hồi phục** rồi.

After weeks in bed, I just want to be back on my feet again.

Sau nhiều tuần nằm trên giường, tôi chỉ muốn **được đứng dậy** trở lại.