Herhangi bir kelime yazın!

"back office" in Vietnamese

bộ phận hậu cầnphòng hỗ trợ nội bộ

Definition

Phần của doanh nghiệp chịu trách nhiệm công việc hành chính, hỗ trợ, như kế toán, nhân sự, IT, không tiếp xúc trực tiếp với khách hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp và ngược với 'front office' (bộ phận tiếp xúc khách hàng). Kết hợp như 'làm việc ở back office', 'chức năng back office' rất phổ biến. Thường chỉ vai trò hoặc bộ phận, không phải phòng làm việc cụ thể.

Examples

He works in the back office at the bank.

Anh ấy làm việc ở **bộ phận hậu cần** của ngân hàng.

The back office handles all the accounting.

Toàn bộ việc kế toán do **bộ phận hậu cần** xử lý.

Our company's back office team is very efficient.

Nhóm **bộ phận hậu cần** của công ty chúng tôi rất hiệu quả.

Most people never see the work the back office does to keep things running smoothly.

Phần lớn mọi người không thấy công việc mà **bộ phận hậu cần** làm để mọi thứ đều trơn tru.

After working in the front office for years, she decided to move to the back office for a change.

Sau nhiều năm làm ở **front office**, cô ấy quyết định chuyển sang **bộ phận hậu cần** để thay đổi.

If you have questions about your paycheck, talk to the back office staff.

Nếu bạn có thắc mắc về lương, hãy hỏi nhân viên **bộ phận hậu cần**.