Herhangi bir kelime yazın!

"back in the day" in Vietnamese

ngày xưahồi trướcthời xưa

Definition

Đây là cách nói thân mật khi nhắc đến thời gian trong quá khứ, thường dùng khi hoài niệm hoặc nhớ lại ngày xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, khi kể chuyện hay so sánh quá khứ với hiện tại. Không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng, học thuật.

Examples

Back in the day, people wrote letters instead of emails.

**Ngày xưa**, người ta viết thư thay vì email.

Kids played outside back in the day.

Trẻ em chơi ngoài trời **ngày xưa**.

Phones were very different back in the day.

Điện thoại **hồi trước** rất khác bây giờ.

My grandpa always tells stories about life back in the day.

Ông tôi luôn kể chuyện về cuộc sống **thời xưa**.

Back in the day, you had to wait a week to get film developed.

**Hồi trước**, bạn phải đợi một tuần mới tráng được phim.

Music just sounded better back in the day, don't you think?

**Ngày xưa**, nhạc nghe hay hơn nhiều, bạn có thấy vậy không?