"babysit for" in Vietnamese
Definition
Chăm sóc con của người khác trong thời gian ngắn khi bố mẹ các bé đi vắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho việc trông trẻ giúp ai đó (ví dụ: 'trông trẻ cho hàng xóm'). Chỉ dành cho tình huống ngắn hạn, không áp dụng với người lớn hay công việc chính.
Examples
I will babysit for my aunt this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ **trông trẻ cho** dì của tôi.
Can you babysit for us on Friday night?
Bạn có thể **trông trẻ cho** chúng tôi vào tối thứ Sáu không?
She used to babysit for her neighbors after school.
Cô ấy từng **trông trẻ cho** hàng xóm sau giờ học.
I'm free tonight if you need someone to babysit for you.
Tối nay tôi rảnh nếu bạn cần ai đó **trông trẻ cho** mình.
He offered to babysit for his sister while she went to the doctor.
Anh ấy đã đề nghị **trông trẻ cho** em gái khi cô ấy đi khám bác sĩ.
Sometimes I babysit for my boss on short notice when she can’t find anyone else.
Thỉnh thoảng tôi **trông trẻ cho** sếp khi chị ấy không tìm được ai vào phút chót.