"babylonian" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến thành phố cổ Babylon ở Lưỡng Hà, hoặc về người, văn hóa, hay ngôn ngữ của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ, hoặc văn hóa. Ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The Babylonian Empire was very powerful.
Đế chế **Babylon** rất hùng mạnh.
A Babylonian wrote this clay tablet.
Một người **Babylon** đã viết tấm bảng đất sét này.
The Babylonian language used cuneiform writing.
Ngôn ngữ **Babylon** sử dụng chữ viết hình nêm.
Many math concepts started with the Babylonians.
Nhiều khái niệm toán học bắt đầu từ người **Babylon**.
Historians have found beautiful Babylonian jewelry in ruins.
Các nhà sử học tìm thấy nhiều trang sức **Babylon** đẹp trong tàn tích.
People are still amazed by ancient Babylonian inventions.
Mọi người vẫn còn ngạc nhiên bởi những phát minh **Babylon** cổ đại.