Herhangi bir kelime yazın!

"ayatollah" in Vietnamese

ayatollah

Definition

Ayatollah là một chức danh tôn giáo cao cấp trong đạo Hồi phái Shia, đặc biệt tại Iran, nổi tiếng vì hiểu biết sâu rộng về luật Hồi giáo và giáo lý.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ayatollah’ chỉ dùng cho những giáo sĩ lớn của phái Shia (chủ yếu ở Iran), không dùng cho lãnh đạo tôn giáo phái Sunni hay chỉ giáo sĩ nói chung. Thường được viết hoa và đi kèm với tên riêng.

Examples

The ayatollah gave a speech in Tehran.

**Ayatollah** đã phát biểu tại Tehran.

An ayatollah is respected by many people in Iran.

Một **ayatollah** được rất nhiều người ở Iran kính trọng.

The ayatollah studied Islamic law for many years.

**Ayatollah** đã nghiên cứu luật Hồi giáo trong nhiều năm.

Everyone listened carefully when the ayatollah spoke on TV.

Mọi người đều chú ý lắng nghe khi **ayatollah** phát biểu trên TV.

The new laws were announced by the ayatollah himself.

Những luật mới được chính **ayatollah** công bố.

Many people look up to the ayatollah for guidance on religious issues.

Nhiều người tìm đến **ayatollah** để xin chỉ dẫn về các vấn đề tôn giáo.