Herhangi bir kelime yazın!

"axle" in Vietnamese

trục

Definition

Một thanh hoặc trục xuyên qua tâm bánh xe, giúp bánh xe quay tròn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chuyên dùng trong ô tô, xe máy, cơ khí. Có thể gặp trong cụm 'trục trước', 'trục sau'. Không nên nhầm lẫn với 'trục' nghĩa là 'axis' trong hình học.

Examples

The car's front axle was broken.

**Trục** trước của xe bị gãy.

A bicycle has one axle for each wheel.

Một chiếc xe đạp có một **trục** cho mỗi bánh xe.

The mechanic replaced the old axle.

Thợ máy đã thay **trục** cũ.

If your axle is damaged, you might hear a loud clunking sound when you drive.

Nếu **trục** của bạn bị hỏng, bạn có thể nghe thấy tiếng kêu lớn khi lái xe.

I had to spend a lot to get the rear axle fixed on my truck.

Tôi đã phải tốn nhiều tiền để sửa **trục** sau của xe tải.

Replacing an axle isn't easy—you'd better let a professional handle it.

Thay một **trục** không dễ đâu—nên để thợ làm thì hơn.