Herhangi bir kelime yazın!

"axiom" in Vietnamese

tiên đềđịnh đề (toán học)

Definition

Tiên đề là một mệnh đề hoặc nguyên lý được chấp nhận là đúng mà không cần chứng minh, thường dùng trong toán học hoặc triết học để làm cơ sở lập luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, hay dùng trong lĩnh vực toán học, logic, triết học. Không dùng cho ý kiến cá nhân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

In mathematics, an axiom is a basic rule that does not need to be proven.

Trong toán học, **tiên đề** là một quy tắc cơ bản không cần chứng minh.

The teacher explained the meaning of an axiom in class.

Giáo viên đã giải thích ý nghĩa của **tiên đề** trong lớp.

"All right angles are equal" is a famous axiom.

"Mọi góc vuông đều bằng nhau" là một **tiên đề** nổi tiếng.

It's almost an axiom in business that you must adapt to survive.

Gần như là một **tiên đề** trong kinh doanh rằng muốn tồn tại thì phải thích nghi.

He treated her advice as if it were some kind of universal axiom.

Anh ấy đối xử với lời khuyên của cô ấy như thể đó là một **tiên đề** phổ quát.

Don't just accept it as an axiom—ask questions!

Đừng chỉ chấp nhận nó như một **tiên đề**—hãy đặt câu hỏi!