Herhangi bir kelime yazın!

"axes" in Vietnamese

rìu (dụng cụ, số nhiều)trục (số nhiều, toán học)

Definition

'Axes' là dạng số nhiều của 'rìu' (dụng cụ chặt) và cũng là dạng số nhiều của 'trục' (đường tưởng tượng trong toán học, đồ thị). Nghĩa nào đúng dựa theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dựa vào tình huống để phân biệt nghĩa. Trong toán học, 'axes' chỉ các trục X và Y. Đừng nhầm với dạng số ít 'axis'.

Examples

The lumberjacks used their axes to chop wood.

Những người tiều phu đã dùng **rìu** để chặt gỗ.

Please draw both axes on the graph.

Vui lòng vẽ cả hai **trục** trên đồ thị.

She bought two sharp axes for camping.

Cô ấy đã mua hai **rìu** sắc để đi cắm trại.

The axes on this chart are labeled in centimeters and seconds.

Các **trục** trên biểu đồ này được ghi nhãn bằng xen-ti-mét và giây.

We need sharper axes if we're going to clear this old tree.

Nếu muốn đốn cây cũ này, chúng ta cần **rìu** sắc hơn.

Pay attention to how the data spreads along the two axes.

Chú ý cách dữ liệu phân bố trên hai **trục**.