"awoken" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ trạng thái đã tỉnh lại sau khi ngủ hoặc đã nhận ra điều gì đó, thường dùng trong văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hoặc văn chương, thường dùng với 'have/has/had': 'I have awoken.' Hàng ngày thì dùng 'đã dậy' đơn giản hơn.
Examples
I have awoken from a deep sleep.
Tôi đã **tỉnh dậy** sau một giấc ngủ sâu.
She was suddenly awoken by a loud noise.
Cô ấy bị một tiếng ồn lớn **đánh thức** bất ngờ.
Have you ever awoken before sunrise?
Bạn đã bao giờ **tỉnh dậy** trước khi mặt trời mọc chưa?
I’ve awoken to the fact that I need to make a change in my life.
Tôi đã **nhận ra** rằng mình cần thay đổi cuộc sống.
By the time the guests arrived, he had already awoken and gotten dressed.
Khi các vị khách đến, anh ấy đã **thức dậy** và mặc quần áo rồi.
It felt like I’d awoken from a dream when I heard the news.
Khi nghe tin đó, tôi cảm giác như vừa **tỉnh dậy** từ một giấc mơ.