Herhangi bir kelime yazın!

"awnings" in Vietnamese

mái che

Definition

Mái che là tấm vật liệu gắn phía trên cửa sổ, cửa ra vào hoặc hiên để che nắng, che mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ mái che bên ngoài tòa nhà, trên cửa sổ, cửa ra vào hoặc trước cửa hàng. Không nhầm với 'canopy' thường là dạng mái lớn hoặc dùng cho lều.

Examples

Many shops have awnings to protect their windows from the sun.

Nhiều cửa hàng có **mái che** để bảo vệ cửa sổ khỏi nắng.

The restaurant placed colorful awnings above the outdoor tables.

Nhà hàng đã lắp **mái che** sặc sỡ bên trên các bàn ngoài trời.

We stayed under the awnings when it rained.

Khi trời mưa, chúng tôi đứng dưới **mái che**.

In summer, the cafe rolls out its awnings so customers can sit outside comfortably.

Vào mùa hè, quán cà phê kéo ra **mái che** để khách ngồi ngoài trời thoải mái.

Some modern awnings are motorized and can be controlled by a remote.

Một số **mái che** hiện đại có động cơ và điều khiển bằng remote.

The street looked so lively with all the bright awnings over the shops.

Con phố trông thật nhộn nhịp nhờ những **mái che** đầy màu sắc trên các cửa hàng.