"awesomeness" in Vietnamese
Definition
Tính chất cực kỳ ấn tượng, xuất sắc hoặc truyền cảm hứng, thường dùng để nói về ai đó hoặc điều gì đó rất tuyệt vời một cách thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu sử dụng trong giao tiếp thân mật, hài hước hoặc tôn vinh bạn bè, trải nghiệm đầy cảm xúc.
Examples
Her performance was pure awesomeness.
Màn trình diễn của cô ấy thật là **sự tuyệt vời** thuần túy.
I admire the awesomeness of this place.
Tôi ngưỡng mộ **sự tuyệt vời** của nơi này.
We celebrated his awesomeness with a party.
Chúng tôi đã tổ chức tiệc ăn mừng **sự tuyệt vời** của anh ấy.
Nothing can match the awesomeness of that sunset.
Không gì có thể so sánh với **sự tuyệt vời** của hoàng hôn đó.
He walks around like he invented awesomeness.
Anh ta đi lại như thể mình đã phát minh ra **sự tuyệt vời** vậy.
Thanks for bringing your awesomeness to the team!
Cảm ơn bạn đã mang **sự tuyệt vời** của bạn đến với nhóm!