"awaken to" in Vietnamese
Definition
Nhận ra hoặc ý thức sâu sắc về điều gì đó, thường là sau một sự kiện hoặc thay đổi lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thiên về nghĩa trang trọng hoặc mang tính triết lý, thường đi kèm những điều lớn lao: 'nhận ra sự thật', 'tỉnh ngộ về giá trị cuộc sống'.
Examples
She awakened to the importance of friendship after moving away.
Sau khi chuyển đi, cô ấy mới **nhận ra** tầm quan trọng của tình bạn.
Many people only awaken to climate change when disasters occur.
Nhiều người chỉ **nhận ra** biến đổi khí hậu khi thảm hoạ xảy ra.
It took him years to awaken to his real passion in life.
Anh ấy mất nhiều năm mới **nhận ra** đam mê thực sự trong đời.
People are finally awakening to the need for better mental health care.
Mọi người cuối cùng cũng **nhận ra** sự cần thiết của chăm sóc sức khỏe tâm thần tốt hơn.
After the tragedy, the community awoke to the risks everyone ignored.
Sau thảm kịch, cộng đồng đã **nhận ra** các rủi ro từng bị bỏ qua.
It sometimes takes a crisis for people to awaken to what's really valuable in life.
Đôi khi phải tới lúc khủng hoảng, con người mới **nhận ra** điều thực sự quý giá trong cuộc sống.