Herhangi bir kelime yazın!

"awake to" in Vietnamese

nhận thức được

Definition

Nhận thức được điều gì đó, đặc biệt là sau khi trước đây không chú ý; nhận ra một sự thật hoặc tình huống quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn học, hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày. Thường theo sau là chủ thể ('awake to the risks'). Tương tự 'trở nên nhận thức về', nhưng mang sắc thái đột ngột nhận ra.

Examples

She finally awoke to the truth about her friend.

Cuối cùng cô ấy đã **nhận thức được** sự thật về người bạn của mình.

We must awake to the dangers of pollution.

Chúng ta phải **nhận thức được** những nguy hiểm của ô nhiễm.

It took time for them to awake to their own potential.

Họ đã mất thời gian để **nhận thức được** tiềm năng của chính mình.

Many people never awake to the opportunities around them.

Nhiều người không bao giờ **nhận thức được** các cơ hội quanh họ.

She didn't awake to the seriousness of the problem until it was too late.

Cô ấy không **nhận thức được** mức độ nghiêm trọng của vấn đề cho đến khi quá muộn.

It’s amazing how children can awake to new ideas so quickly.

Thật ngạc nhiên khi trẻ em có thể **nhận thức được** những ý tưởng mới nhanh như vậy.